Nghĩa tiếng Việt
- đi ra, ra khỏiđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
- lên đường, khởi hànhđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
- tiến lên phía trướcđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
- dẫn đến, tớiđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
- xuất hiện, lộ ra, được phát hiệnđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
- được đăng, công bố, phát hànhđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
- tham gia, tham dự, ra sân, biểu diễnđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
- được nêu ra, được đề cậpđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to leave; to exit; to go out; to come out; to get outđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
- to leave (on a journey); to depart; to start out; to set outđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
- to move forwardđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
- to come to; to get to; to lead to; to reachđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
- to appear; to come out; to emerge; to surface; to come forth; to turn up; to be found; to be detected; to be discovered; to be exposed; to show; to be exhibited; to be on displayđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
- to appear (in print); to be published; to be announced; to be issued; to be listed; to come outđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
- to attend; to participate; to take part; to enter (an event); to play in; to performđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
- to be stated; to be expressed; to come up; to be brought up; to be raisedđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
Cách dùng
"Ra, đi ra" khỏi một nơi (「家を出る」), "tham dự" (「会議に出る」), "xuất hiện" (「テレビに出る」), và "tốt nghiệp" (「大学を出る」). Nơi rời khỏi đi với を.
Ví dụ
-
毎朝七時に家を出ます。
Sáng nào tôi cũng ra khỏi nhà lúc 7 giờ.
-
明日の会議に出られますか。
Bạn có dự cuộc họp ngày mai được không?
-
部屋を出る
to leave a room
-
外に出る。
I'll go outside.
-
旅に出る。
I'll go out on a trip.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép