TanroDictionary Sổ từ

出欠 しゅっけつ

XUẤT KHIẾM

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự có mặt và vắng mặt, điểm danhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. attendance; presence and absence; attendance and non-attendancedanh từ
  2. attendance, roll calldanh từ

Cách dùng

"Có mặt hay vắng mặt": 「出欠をとる」 — điểm danh; 「出欠の返事」 — trả lời tham dự hay không.

Ví dụ

  1. 先生が授業の初めに出欠をとる。

    Thầy điểm danh lúc đầu buổi học.

  2. パーティーの出欠を金曜までに知らせてください。

    Vui lòng báo có tham dự tiệc hay không trước thứ Sáu.

  3. イベントの出欠を簡単に取る

    take attendance at an event easily

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép