Nghĩa tiếng Việt
- sự có mặt và vắng mặt, điểm danhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- attendance; presence and absence; attendance and non-attendancedanh từ
- attendance, roll calldanh từ
Cách dùng
"Có mặt hay vắng mặt": 「出欠をとる」 — điểm danh; 「出欠の返事」 — trả lời tham dự hay không.
Ví dụ
-
先生が授業の初めに出欠をとる。
Thầy điểm danh lúc đầu buổi học.
-
パーティーの出欠を金曜までに知らせてください。
Vui lòng báo có tham dự tiệc hay không trước thứ Sáu.
-
イベントの出欠を簡単に取る
take attendance at an event easily
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép