刃
やいばNghĩa tiếng Việt
- danh từ lưỡi dao, thanh gươm
- danh từ lưỡi rèn; vân sóng trên lưỡi rèn
- danh từ độ sắc
- danh từ (hiếm) lúa chưa xay
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ blade; sword
- danh từ forged blade; wavy pattern on forged blades
- danh từ sharpness
- danh từ unhulled rice
- danh từ a forged blade, such as a sword
- danh từ the wavy pattern formed in the metal on the surface of a forged blade
- danh từ a sword or similar edged weapon
- danh từ something sharp like a sword
Cách dùng
(やいば) "Lưỡi gươm, thanh kiếm" — văn chương: 「刃を向ける」 — chĩa gươm vào. Lưỡi dao thông thường đọc は (刃物).
Ví dụ
- 侍は刃を抜いて構えた。Người samurai rút gươm thủ thế.
- 言葉は時に刃となって人を傷つける。Lời nói đôi khi trở thành lưỡi gươm làm tổn thương người khác.
Chữ Hán trong từ
刃
NHẬN
On: ジン、ニン
Kun: は、やいば、き.る
blade; sword; edge
3 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗