TanroDictionary Sổ từ

刑 けい

HÌNH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hình phạt, án phạtdanh từ · hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. penalty; sentence; punishmentdanh từ · hậu tố

Cách dùng

"Hình phạt": 「刑に処する」 — xử phạt; 「刑を受ける」 — chịu án; 「懲役刑」 — án tù; 「死刑」 — tử hình. Văn phong pháp luật, trang trọng.

Ví dụ

  1. 犯人は懲役十年の刑を言い渡された。

    Thủ phạm bị tuyên án 10 năm tù.

  2. 彼は刑を終えて社会に戻った。

    Anh ta mãn hạn tù và trở lại xã hội.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「刑」

刑

けー

Nghĩa tiếng Anh

  1. chữ Hán penalty, punishment
  2. chữ Hán to punish
  3. chữ Hán to execute (to kill as a penalty)

Chữ Hán trong từ

刑
HÌNH On: ケイ Kun: – punish; penalty; sentence; punishment 6 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗