TanroDictionary Sổ từ

罰 ばち

PHẠT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự trừng phạt của trời, quả báodanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. (divine) punishment; curse; retributiondanh từ
  2. punishchữ Hán
  3. punishment; a cursedanh từ
  4. loosely "what goes around comes around"; a mysterious force of divine retributiondanh từ

Cách dùng

"Quả báo, sự trừng phạt của trời" (đọc ばち): 「罰が当たる」 — bị quả báo, bị trời phạt; 「罰当たり」 — kẻ vô đạo. Khẩu ngữ, thường dùng răn dạy. Phân biệt với ばつ (hình phạt do người đặt ra).

Ví dụ

  1. 食べ物を粗末にすると罰が当たるよ。

    Phí phạm đồ ăn là bị trời phạt đấy.

  2. 神社でいたずらするなんて罰当たりだ。

    Nghịch phá ở đền thì đúng là kẻ vô đạo.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「罰」

罰

ばつ

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ · hậu tố hình phạt, sự trừng phạt

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ · hậu tố punishment; penalty
  2. danh từ a punishment; a penalty

Cách dùng

"Hình phạt" (đọc ばつ): 「罰を受ける」 — chịu phạt; 「罰を与える」 — phạt; 「罰ゲーム」 — trò phạt (người thua). Trang trọng hơn: 処罰, 刑罰. Đối lập 賞 (thưởng): 「賞罰」.

Từ gần nghĩa: 処罰刑罰ペナルティー

Từ trái nghĩa: 賞褒美

Ví dụ

  • ルールを破った者は罰を受ける。Ai vi phạm luật sẽ bị phạt.
  • 負けた人は罰ゲームで歌を歌う。Người thua phải hát như một hình phạt.

Chữ Hán trong từ

罰
PHẠT On: バツ、バチ、ハツ Kun: ばっ.する penalty; punishment 14 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗