刷新
さっしんするNghĩa tiếng Anh
- động từ to innovate
Ví dụ
- UIを刷新するto redesign the UI
Chữ Hán trong từ
刷
XOÁT, LOÁT
On: サツ
Kun: す.る、-ず.り、-ずり、は.く
printing; print; brush
8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
新