TanroDictionary Sổ từ

刷新 さっしん

LOÁT TÂN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự đổi mới; cải cáchdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. reform; renovationdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Đổi mới, cải tổ" toàn diện: 「人事を刷新する」 — cải tổ nhân sự; 「イメージ刷新」 — đổi mới hình ảnh. Văn phong trang trọng.

Ví dụ

  1. 新社長は経営陣を刷新した。

    Giám đốc mới đã cải tổ ban lãnh đạo.

  2. ブランドのイメージを刷新する必要がある。

    Cần đổi mới hình ảnh thương hiệu.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「刷新」

刷新

さっしんする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to innovate

Ví dụ

  • UIを刷新するto redesign the UI

Chữ Hán trong từ

刷
XOÁT, LOÁT On: サツ Kun: す.る、-ず.り、-ずり、は.く printing; print; brush 8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
新
TÂN On: シン Kun: あたら.しい、あら.た、あら-、にい- new 13 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗