改革
かいかくするNghĩa tiếng Anh
- động từ reform
Chữ Hán trong từ
改
CẢI
On: カイ
Kun: あらた.める、あらた.まる
reformation; change; modify; mend; renew; examine; inspect; search
7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
革
CÁCH, CỨC
On: カク
Kun: かわ
leather; skin; reform; become serious
9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗