TanroDictionary Sổ từ

改革 かいかく

CẢI CÁCH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự cải cách, cải tổdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. reform; reformation; reorganizationdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. reform, improvementdanh từ

Cách dùng

"Cải cách" (hệ thống, chế độ): 「改革を進める」 — đẩy mạnh cải cách; 「働き方改革」 — cải cách cách làm việc; 「構造改革」 — cải cách cơ cấu. Quy mô lớn hơn 改善.

Ví dụ

  1. 政府は教育改革を進めている。

    Chính phủ đang đẩy mạnh cải cách giáo dục.

  2. 働き方改革で残業が減った。

    Nhờ cải cách cách làm việc, giờ làm thêm giảm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「改革」

改革

かいかくする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ reform

Chữ Hán trong từ

改
CẢI On: カイ Kun: あらた.める、あらた.まる reformation; change; modify; mend; renew; examine; inspect; search 7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
革
CÁCH, CỨC On: カク Kun: かわ leather; skin; reform; become serious 9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗