TanroDictionary Sổ từ

割と わりと

CÁT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tương đối, khátrạng từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. comparatively; relatively; fairly; rather; pretty; unexpectedlytrạng từ

Cách dùng

"Tương đối, khá là": khẩu ngữ, thường dùng khi kết quả hơn mong đợi: 「割と簡単だった」 — khá dễ. Thường viết 「わりと」; gần 「わりに」「結構」.

Ví dụ

  1. 試験は割と簡単だった。

    Kỳ thi khá là dễ.

  2. この店は割と安い。

    Quán này tương đối rẻ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép