Nghĩa tiếng Việt
- tương đối, khátrạng từ
Nghĩa tiếng Anh
- comparatively; relatively; fairly; rather; pretty; unexpectedlytrạng từ
Cách dùng
"Tương đối, khá là": khẩu ngữ, thường dùng khi kết quả hơn mong đợi: 「割と簡単だった」 — khá dễ. Thường viết 「わりと」; gần 「わりに」「結構」.
Ví dụ
-
試験は割と簡単だった。
Kỳ thi khá là dễ.
-
この店は割と安い。
Quán này tương đối rẻ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép