TanroDictionary Sổ từ

力 りょく

LỰC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sức, lực, năng lực (hậu tố: sức hấp dẫn, năng lực ngôn ngữ...)hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. strength; power; proficiency; abilityhậu tố

Cách dùng

Hậu tố "năng lực, sức" (りょく): 「日本語力」 — năng lực tiếng Nhật; 「集中力」 — sức tập trung; 「魅力」 — sức hút; 「影響力」 — sức ảnh hưởng. Ghép sau danh từ Hán để tạo khái niệm năng lực.

Ví dụ

  1. 彼は集中力がすごい。

    Anh ấy có khả năng tập trung ghê gớm.

  2. 日本語力を伸ばしたい。

    Tôi muốn nâng cao năng lực tiếng Nhật.

  3. 力争、権力

    “strength struggle” (a hard fight), “right power” (authority)

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「力」

力

ちから

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ sức lực, sức mạnh, năng lượng
  2. danh từ năng lực, khả năng
  3. danh từ hiệu lực, tác dụng
  4. danh từ nỗ lực, công sức

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ force; strength; might; vigour; vigor; energy
  2. danh từ capability; ability; proficiency; capacity; faculty
  3. danh từ efficacy; effect
  4. danh từ effort; endeavours; endeavors; exertions
  5. danh từ power; authority; influence; good offices; agency
  6. danh từ support; help; aid; assistance
  7. danh từ stress; emphasis
  8. danh từ means; resources

Cách dùng

"Sức lực, năng lực": 「力が強い」 — khoẻ; 「力を入れる」 — dồn sức, chú trọng; 「力を貸す」 — giúp đỡ; 「力になる」 — giúp được; 「力を合わせる」 — hợp sức. 「力不足」 — năng lực chưa đủ (khiêm tốn).

Từ gần nghĩa: パワー能力体力

Ví dụ

  • みんなで力を合わせて頑張ろう。Mọi người cùng hợp sức cố gắng nào.
  • 困ったときはいつでも力になるよ。Khi gặp khó khăn, lúc nào tôi cũng sẵn lòng giúp.

Chữ Hán trong từ

力
LỰC On: リョク、リキ、リイ Kun: ちから power; strength; strong; strain; bear up; exert 2 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

力

りき

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ sức mạnh, năng lực
  2. hậu tố sức của ... người

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ strength; power; proficiency; ability
  2. hậu tố the strength of ... people; the strength of ... men
  3. danh từ physical strength
  4. danh từ capability, especially mystical power
  5. danh từ the suchness of ability, one of the Ten Suchnesses in Mahayana Buddhism
  6. danh từ short for 力者 (rikisha): a strong person
  7. danh từ short for 車力 (shariki), 力車 (rikisha): a rickshaw
  8. danh từ a rickshaw operator's wages

Cách dùng

"Sức mạnh, năng lực": 「力が強い」 — khỏe; 「力を入れる」 — dồn sức, chú trọng; 「力を合わせる」 — hợp sức; 「日本語の力」 — năng lực tiếng Nhật. Rất đa dụng.

Từ gần nghĩa: 能力パワー

Ví dụ

  • みんなで力を合わせて頑張ろう。Cùng hợp sức cố gắng nào.
  • この会社は新製品の開発に力を入れている。Công ty này đang chú trọng phát triển sản phẩm mới.
  • 力学、力士、二馬力“power studies” (dynamics), “strength person” (sumo wrestler), two horsepower

Chữ Hán trong từ

力
LỰC On: リョク、リキ、リイ Kun: ちから power; strength; strong; strain; bear up; exert 2 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗