力
ちから
Nhật
Thông dụng Hán Việt: LỰC
Nghĩa tiếng Việt
danh từ sức lực, sức mạnh, năng lượng
danh từ năng lực, khả năng
danh từ hiệu lực, tác dụng
danh từ nỗ lực, công sức
Nghĩa tiếng Anh
danh từ force; strength; might; vigour; vigor; energy
danh từ capability; ability; proficiency; capacity; faculty
danh từ efficacy; effect
danh từ effort; endeavours; endeavors; exertions
danh từ power; authority; influence; good offices; agency
danh từ support; help; aid; assistance
danh từ stress; emphasis
danh từ means; resources
Cách dùng
"Sức lực, năng lực": 「力が強い」 — khoẻ; 「力を入れる」 — dồn sức, chú trọng; 「力を貸す」 — giúp đỡ; 「力になる」 — giúp được; 「力を合わせる」 — hợp sức. 「力不足」 — năng lực chưa đủ (khiêm tốn).
Từ gần nghĩa:
パワー 能力 体力
Ví dụ
みんなで力を合わせて頑張ろう。 Mọi người cùng hợp sức cố gắng nào.
困ったときはいつでも力になるよ。 Khi gặp khó khăn, lúc nào tôi cũng sẵn lòng giúp.
Chữ Hán trong từ
力
LỰC
On: リョク、リキ、リイ
Kun: ちから
power; strength; strong; strain; bear up; exert
2 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
力
りき
Nhật
Ít dùng Hán Việt: LỰC
Nghĩa tiếng Việt
danh từ sức mạnh, năng lực
hậu tố sức của ... người
Nghĩa tiếng Anh
danh từ strength; power; proficiency; ability
hậu tố the strength of ... people; the strength of ... men
danh từ physical strength
danh từ capability, especially mystical power
danh từ the suchness of ability, one of the Ten Suchnesses in Mahayana Buddhism
danh từ short for 力者 (rikisha): a strong person
danh từ short for 車力 (shariki), 力車 (rikisha): a rickshaw
danh từ a rickshaw operator's wages
Cách dùng
"Sức mạnh, năng lực": 「力が強い」 — khỏe; 「力を入れる」 — dồn sức, chú trọng; 「力を合わせる」 — hợp sức; 「日本語の力」 — năng lực tiếng Nhật. Rất đa dụng.
Từ gần nghĩa:
能力 パワー
Ví dụ
みんなで力を合わせて頑張ろう。 Cùng hợp sức cố gắng nào.
この会社は新製品の開発に力を入れている。 Công ty này đang chú trọng phát triển sản phẩm mới.
力学、力士、二馬力 “power studies” (dynamics), “strength person” (sumo wrestler), two horsepower
Chữ Hán trong từ
力
LỰC
On: リョク、リキ、リイ
Kun: ちから
power; strength; strong; strain; bear up; exert
2 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗