TanroDictionary Sổ từ

加 か

GIA

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. phép cộng, sự thêm vàodanh từ
  2. Canada (gọi tắt)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. additiondanh từ
  2. Canadadanh từ
  3. add, addition, increasechữ Hán
  4. Canada (a country in North America)chữ Hán
  5. short for カナダ (“Canada (a country)”)affix
  6. short for 加州 (“California (a state of the United States)”)affix

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép