Nghĩa tiếng Việt
- đang họccụm từ
Nghĩa tiếng Anh
- while studying; presently studyingcụm từ
Cách dùng
"Đang học": 「日本語を勉強中です」 — tôi đang học tiếng Nhật. ~中(ちゅう) = đang trong quá trình. Cũng dùng khiêm tốn: 「まだ勉強中の身です」 — tôi vẫn còn đang học hỏi.
Ví dụ
-
今、日本語を勉強中です。
Hiện giờ tôi đang học tiếng Nhật.
-
息子は勉強中なので、静かにしてください。
Con trai tôi đang học nên xin hãy giữ yên lặng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép