TanroDictionary Sổ từ

勉強中 べんきょうちゅう

MIỄN CƯỜNG TRUNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đang họccụm từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. while studying; presently studyingcụm từ

Cách dùng

"Đang học": 「日本語を勉強中です」 — tôi đang học tiếng Nhật. ~中(ちゅう) = đang trong quá trình. Cũng dùng khiêm tốn: 「まだ勉強中の身です」 — tôi vẫn còn đang học hỏi.

Ví dụ

  1. 今、日本語を勉強中です。

    Hiện giờ tôi đang học tiếng Nhật.

  2. 息子は勉強中なので、静かにしてください。

    Con trai tôi đang học nên xin hãy giữ yên lặng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép