TanroDictionary Sổ từ
強

Chữ Hán 強 CƯỜNG, CƯỠNG, CÀNG, CƯỚNG, CƯỢNG, GÀN, GÀNG, GẮNG, GƯƠNG, GƯỢNG, NGƯỢNG

Âm On
キョウ、ゴウ
Âm Kun
つよ.い、つよ.まる、つよ.める、し.いる、こわ.い
Nghĩa (Anh)
strong
Số nét
11
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 強 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 強 40 từ