TanroDictionary Sổ từ

動 どう

ĐỘNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. động, sự chuyển độngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. motiondanh từ
  2. movement, to movechữ Hán

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「動」

動

Nghĩa tiếng Việt

  1. động từ Dạng chữ Hán của động.
  2. động từ Dạng Nôm của đụng