Nghĩa tiếng Việt động, sự chuyển độngdanh từ Nghĩa tiếng Anh motiondanh từ movement, to movechữ Hán Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép