TanroDictionary Sổ từ

動向 どうこう

ĐỘNG HƯỚNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. xu hướng, chiều hướng, động tháidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. trend; tendency; movement; attitudedanh từ
  2. direction, trend, tendencydanh từ

Cách dùng

"Xu hướng, động thái": 「市場の動向」 — động thái thị trường; 「動向を探る」 — dò xét động thái; 「動向に注目する」 — theo dõi diễn biến. Văn viết, kinh tế–chính trị; gần 傾向 nhưng nhấn mạnh sự chuyển động hiện tại.

Ví dụ

  1. 投資家は市場の動向に注目している。

    Các nhà đầu tư đang theo dõi động thái thị trường.

  2. 最新の消費動向を調査した。

    Đã khảo sát xu hướng tiêu dùng mới nhất.

  3. 動向に注目すべきだ。

    We should keep a close eye on where things go.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép