Nghĩa tiếng Việt
- xu hướng, chiều hướng, động tháidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- trend; tendency; movement; attitudedanh từ
- direction, trend, tendencydanh từ
Cách dùng
"Xu hướng, động thái": 「市場の動向」 — động thái thị trường; 「動向を探る」 — dò xét động thái; 「動向に注目する」 — theo dõi diễn biến. Văn viết, kinh tế–chính trị; gần 傾向 nhưng nhấn mạnh sự chuyển động hiện tại.
Ví dụ
-
投資家は市場の動向に注目している。
Các nhà đầu tư đang theo dõi động thái thị trường.
-
最新の消費動向を調査した。
Đã khảo sát xu hướng tiêu dùng mới nhất.
-
動向に注目すべきだ。
We should keep a close eye on where things go.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép