TanroDictionary Sổ từ
向

Chữ Hán 向 HƯỚNG

Âm On
コウ
Âm Kun
む.く、む.い、-む.き、む.ける、-む.け、む.かう、む.かい、む.こう、む.こう-、むこ、むか.い
Nghĩa (Anh)
yonder; facing; beyond; confront; defy; tend toward; approach
Số nét
6
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 向 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 向 40 từ