TanroDictionary Sổ từ

勘 かん

KHÁM

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. trực giác, giác quan thứ sáu, sự nhạy béndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. perception; intuition; the sixth sensedanh từ
  2. considerationaffix
  3. disinheritanceaffix

Cách dùng

"Trực giác, sự nhạy bén": 「勘がいい」 — nhạy bén; 「勘が鋭い」 — trực giác sắc bén; 「勘で答える」 — trả lời theo cảm tính; 「勘が外れる」 — đoán sai; 「勘違い」 — hiểu lầm.

Ví dụ

  1. 彼女は勘がいいから、すぐ気づくよ。

    Cô ấy nhạy lắm, sẽ nhận ra ngay thôi.

  2. 分からなかったので勘で答えた。

    Không biết nên tôi trả lời theo cảm tính.

  3. 君のような勘のいいガキは嫌いだよ Kimi no yō na kan no ii gaki wa kirai da yo

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép