TanroDictionary Sổ từ

勢 ぜい

THẾ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhóm, đội ngũ, phe, lực lượng (vd: đội tuyển Nhật)hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. group (of people, competitors, companies, etc.); contingent; camp; teamhậu tố
  2. forceschữ Hán
  3. energychữ Hán
  4. military strengthchữ Hán

Cách dùng

"Đội ngũ, phe" (hậu tố ぜい): 「日本勢」 — đội tuyển Nhật, các VĐV Nhật; 「外国勢」 — phía nước ngoài; 「大勢」 — đông người. Báo thể thao, kinh tế dùng nhiều. Đọc いきおい nghĩa "khí thế".

Ví dụ

  1. 日本勢は金メダルを三つ獲得した。

    Các VĐV Nhật đã giành ba huy chương vàng.

  2. 会場には大勢の人が集まった。

    Rất đông người đã tụ tập ở hội trường.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「勢」

勢

せい

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ sức mạnh, thế lực
  2. danh từ quân lực, quân

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ strength; power; energy
  2. danh từ military strength; army; (number of) troops
  3. danh từ force
  4. hậu tố group of people with a common trait

Cách dùng

"Thế lực, đội quân" (đọc ぜい sau danh từ): 「大勢」 — đông người; 「多勢に無勢」 — ít địch nhiều. Hậu tố せい: nhóm người 「日本勢」 — đội Nhật Bản; 「若手勢」 — lực lượng trẻ.

Từ gần nghĩa: 勢力軍勢

Ví dụ

  • 日本勢が上位を独占した。Đội Nhật Bản độc chiếm các vị trí dẫn đầu.
  • 多勢に無勢で負けてしまった。Ít địch nhiều nên đã thua.
  • 海外勢overseas fanbase
  • CD勢the type of person who prefers to purchase CDs
  • 音ゲーガチ勢hardcore rhythm gamer

Chữ Hán trong từ

勢
THẾ On: セイ、ゼイ Kun: いきお.い、はずみ forces; energy; military strength 13 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗