勢
せいNghĩa tiếng Việt
- danh từ sức mạnh, thế lực
- danh từ quân lực, quân
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ strength; power; energy
- danh từ military strength; army; (number of) troops
- danh từ force
- hậu tố group of people with a common trait
Cách dùng
"Thế lực, đội quân" (đọc ぜい sau danh từ): 「大勢」 — đông người; 「多勢に無勢」 — ít địch nhiều. Hậu tố せい: nhóm người 「日本勢」 — đội Nhật Bản; 「若手勢」 — lực lượng trẻ.
Ví dụ
- 日本勢が上位を独占した。Đội Nhật Bản độc chiếm các vị trí dẫn đầu.
- 多勢に無勢で負けてしまった。Ít địch nhiều nên đã thua.
- 海外勢overseas fanbase
- CD勢the type of person who prefers to purchase CDs
- 音ゲーガチ勢hardcore rhythm gamer
Chữ Hán trong từ
勢
THẾ
On: セイ、ゼイ
Kun: いきお.い、はずみ
forces; energy; military strength
13 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗