TanroDictionary Sổ từ

区内 くない

KHU NỘI

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. trong quậndanh từ
  2. trong khu vựcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. in a ward; within the warddanh từ
  2. within the zone; within the districtdanh từ

Cách dùng

"Trong quận": 「区内在住」 — sống trong quận; 「区内の小学校」 — trường tiểu học trong quận. Đối lập 区外.

Ví dụ

  1. 区内在住の方は無料で利用できます。

    Người sống trong quận được sử dụng miễn phí.

  2. 区内に図書館が五つある。

    Trong quận có năm thư viện.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép