Nghĩa tiếng Việt
- trong quậndanh từ
- trong khu vựcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- in a ward; within the warddanh từ
- within the zone; within the districtdanh từ
Cách dùng
"Trong quận": 「区内在住」 — sống trong quận; 「区内の小学校」 — trường tiểu học trong quận. Đối lập 区外.
Ví dụ
-
区内在住の方は無料で利用できます。
Người sống trong quận được sử dụng miễn phí.
-
区内に図書館が五つある。
Trong quận có năm thư viện.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép