Nghĩa tiếng Việt
- (rau) thái sợidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- finely cut strips (of vegetables); shredded vegetablesdanh từ
Cách dùng
"Thái sợi": 「キャベツの千切り」 — bắp cải thái sợi; 「千切りにする」 — thái sợi. Khác 千切る (ちぎる, xé).
Ví dụ
-
とんかつにキャベツの千切りを添える。
Ăn kèm bắp cải thái sợi với thịt chiên.
-
大根を千切りにしてサラダにした。
Thái sợi củ cải làm salad.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép