TanroDictionary Sổ từ

千切り せんぎり

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (rau) thái sợidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. finely cut strips (of vegetables); shredded vegetablesdanh từ

Cách dùng

"Thái sợi": 「キャベツの千切り」 — bắp cải thái sợi; 「千切りにする」 — thái sợi. Khác 千切る (ちぎる, xé).

Ví dụ

  1. とんかつにキャベツの千切りを添える。

    Ăn kèm bắp cải thái sợi với thịt chiên.

  2. 大根を千切りにしてサラダにした。

    Thái sợi củ cải làm salad.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép