千尋
ちひろNghĩa tiếng Anh
- danh từ one thousand fathoms
- danh từ an extreme depth or width
- tên riêng a unisex given name
Chữ Hán trong từ
千
尋
TẦM
On: ジン
Kun: たず.ねる、ひろ
inquire; fathom; look for
12 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗