TanroDictionary Sổ từ

千尋 せんじん

THIÊN TẦM

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sâu thăm thẳmdanh từ
  2. cao vời vợidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. great depth; bottomlessdanh từ
  2. great heightdanh từ
  3. an extreme height or depthdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「千尋」

千尋

ちひろ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ one thousand fathoms
  2. danh từ an extreme depth or width
  3. tên riêng a unisex given name

Chữ Hán trong từ

千
THIÊN On: セン Kun: ち thousand 3 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
尋
TẦM On: ジン Kun: たず.ねる、ひろ inquire; fathom; look for 12 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗