TanroDictionary Sổ từ

半 はん

BÁN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. một nửa, bán (tiền tố)tiền tố · danh từ
  2. rưỡi (giờ)hậu tố
  3. số lẻdanh từ
  4. (cổ) han (đơn vị diện tích, khoảng 595,8 m²)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. half; semi-; partialtiền tố · danh từ
  2. half-pasthậu tố
  3. odd numberdanh từ
  4. han (unit of land area, approx. 595.8 m^2)danh từ
  5. odddanh từ
  6. and a halfhậu tố

Cách dùng

"Một nửa; rưỡi": 「3時半」 — 3 giờ rưỡi; 「1年半」 — một năm rưỡi; tiền tố "bán, nửa": 「半年」 — nửa năm, 「半額」 — nửa giá, 「半袖」 — áo cộc tay. Đứng riêng nói 半分 tự nhiên hơn.

Ví dụ

  1. 会議は2時半に始まります。

    Cuộc họp bắt đầu lúc 2 giờ rưỡi.

  2. 日本に来てもう1年半になる。

    Tôi đến Nhật đã được một năm rưỡi.

  3. 半年

    semiannual

  4. 半世紀

    semicentennial

  5. 四倍半

    four and a half times

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép