TanroDictionary Sổ từ

半信半疑 はんしんはんぎ

BÁN TÍN BÁN NGHI

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bán tín bán nghidanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. half in doubt; half-convinced; dubious; incredulousdanh từ · trợ từ

Cách dùng

"Bán tín bán nghi": 「半信半疑で〜」 — nửa tin nửa ngờ mà ~; 「半信半疑だった」. Thành ngữ bốn chữ thông dụng.

Ví dụ

  1. 半信半疑で薬を飲んだら、本当に効いた。

    Nửa tin nửa ngờ uống thuốc, ai ngờ có tác dụng thật.

  2. 彼の話を聞いても、まだ半信半疑だ。

    Nghe anh ấy nói rồi tôi vẫn bán tín bán nghi.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép