Nghĩa tiếng Việt
- bán tín bán nghidanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- half in doubt; half-convinced; dubious; incredulousdanh từ · trợ từ
Cách dùng
"Bán tín bán nghi": 「半信半疑で〜」 — nửa tin nửa ngờ mà ~; 「半信半疑だった」. Thành ngữ bốn chữ thông dụng.
Ví dụ
-
半信半疑で薬を飲んだら、本当に効いた。
Nửa tin nửa ngờ uống thuốc, ai ngờ có tác dụng thật.
-
彼の話を聞いても、まだ半信半疑だ。
Nghe anh ấy nói rồi tôi vẫn bán tín bán nghi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép