TanroDictionary Sổ từ

卓 たく

TRÁC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bàndanh từ
  2. đếm số bàntrợ số từ
  3. bàn dâng lễ trước bàn thờdanh từ
  4. lư hương để bàndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. table; deskdanh từ
  2. counter for tables, desks, etc.trợ số từ
  3. offering table before an altar (sometimes used in tea ceremony)danh từ
  4. tabletop incense burnerdanh từ

Cách dùng

"Bàn" (たく): chủ yếu trong từ ghép 「食卓」 — bàn ăn; 「卓球」 — bóng bàn; 「円卓」 — bàn tròn; trợ từ đếm bàn trong nhà hàng (「三卓」). Đơn lẻ: 「卓を囲む」 — quây quanh bàn.

Ví dụ

  1. 家族みんなで食卓を囲んだ。

    Cả gia đình quây quần bên bàn ăn.

  2. 昼休みに卓球をした。

    Giờ nghỉ trưa tôi chơi bóng bàn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「卓」

卓

たかし

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a male given name

Chữ Hán trong từ

卓
TRÁC On: タク Kun: – eminent; table; desk; high 8 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗