offering table before an altar (sometimes used in tea ceremony)danh từ
tabletop incense burnerdanh từ
Cách dùng
"Bàn" (たく): chủ yếu trong từ ghép 「食卓」 — bàn ăn; 「卓球」 — bóng bàn; 「円卓」 — bàn tròn; trợ từ đếm bàn trong nhà hàng (「三卓」). Đơn lẻ: 「卓を囲む」 — quây quanh bàn.