TanroDictionary Sổ từ

即ち すなわち

TỨC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tức là, nghĩa làliên từ
  2. chính làliên từ
  3. nếu... thìliên từ
  4. vì vậy, thế làliên từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. that is (to say); namely; i.e.; orliên từ
  2. precisely; exactly; just; nothing but; neither more nor lessliên từ
  3. if one does ..., then; in that case; thenliên từ
  4. so; accordingly; thereupon; thenliên từ

Cách dùng

"Tức là, nghĩa là": 「AすなわちB」 — A tức là B. Văn viết, trang trọng; khẩu ngữ dùng つまり. Thường viết すなわち.

Ví dụ

  1. 日本の首都、すなわち東京に住んでいる。

    Tôi sống ở thủ đô Nhật Bản, tức là Tokyo.

  2. 沈黙はすなわち同意を意味する。

    Im lặng tức là đồng ý.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép