Nghĩa tiếng Việt
- tức là, nghĩa làliên từ
- chính làliên từ
- nếu... thìliên từ
- vì vậy, thế làliên từ
Nghĩa tiếng Anh
- that is (to say); namely; i.e.; orliên từ
- precisely; exactly; just; nothing but; neither more nor lessliên từ
- if one does ..., then; in that case; thenliên từ
- so; accordingly; thereupon; thenliên từ
Cách dùng
"Tức là, nghĩa là": 「AすなわちB」 — A tức là B. Văn viết, trang trọng; khẩu ngữ dùng つまり. Thường viết すなわち.
Ví dụ
-
日本の首都、すなわち東京に住んでいる。
Tôi sống ở thủ đô Nhật Bản, tức là Tokyo.
-
沈黙はすなわち同意を意味する。
Im lặng tức là đồng ý.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép