TanroDictionary Sổ từ
即

Chữ Hán 即 TỨC

Âm On
ソク
Âm Kun
つ.く、つ.ける、すなわ.ち
Nghĩa (Anh)
instant; namely; as is; conform; agree; adapt
Số nét
7
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 即 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 即 20 từ