Nghĩa tiếng Việt
- ngay lập tức, tại chỗtrợ từ · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- immediate; right there on the spot; impromptu; instant; instantaneoustrợ từ · danh từ
- the spot; then and theredanh từ
Cách dùng
"Ngay lập tức": hầu như dùng 「即座に」 — 「即座に答える」 — trả lời ngay; 「即座に断る」 — từ chối ngay. Văn viết hơn すぐに.
Ví dụ
-
彼は質問に即座に答えた。
Anh ấy trả lời câu hỏi ngay lập tức.
-
その申し出は即座に断られた。
Lời đề nghị đó bị từ chối ngay.
-
即座に消された。
It was erased immediately.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép