Nghĩa tiếng Việt
- thực tế, thực dụngtính từ な
Nghĩa tiếng Anh
- practical; matter-of-fact; realistic; utilitarian; pragmatictính từ な
Cách dùng
"Thực dụng, chỉ nhìn vật chất trước mắt": 「即物的な考え方」. Thường hơi chê (thiếu lãng mạn, tinh thần); cũng "khách quan, sát thực tế" trong nghệ thuật.
Ví dụ
-
彼の即物的な考え方にはついていけない。
Tôi không theo nổi lối nghĩ thực dụng của anh ta.
-
この写真家は即物的な描写で知られる。
Nhiếp ảnh gia này nổi tiếng với cách miêu tả khách quan, sát thực.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép