TanroDictionary Sổ từ

即物的 そくぶつてき

TỨC VẬT ĐÍCH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thực tế, thực dụngtính từ な

Nghĩa tiếng Anh

  1. practical; matter-of-fact; realistic; utilitarian; pragmatictính từ な

Cách dùng

"Thực dụng, chỉ nhìn vật chất trước mắt": 「即物的な考え方」. Thường hơi chê (thiếu lãng mạn, tinh thần); cũng "khách quan, sát thực tế" trong nghệ thuật.

Ví dụ

  1. 彼の即物的な考え方にはついていけない。

    Tôi không theo nổi lối nghĩ thực dụng của anh ta.

  2. この写真家は即物的な描写で知られる。

    Nhiếp ảnh gia này nổi tiếng với cách miêu tả khách quan, sát thực.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép