厚化粧
あつげしょうするNghĩa tiếng Anh
- động từ to apply makeup thickly
Chữ Hán trong từ
厚
HẬU
On: コウ
Kun: あつ.い、あか
thick; heavy; rich; kind; cordial; brazen; shameless
9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
化
HÓA
On: カ、ケ
Kun: ば.ける、ば.かす、ふ.ける、け.する
change; take the form of; influence; enchant; delude; -ization
4 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
粧
TRANG
On: ショウ
Kun: –
cosmetics; adorn (one's person)
12 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗