Trang chủChữ Hán N1粧 粧 Chữ Hán 粧 TRANG Âm Onショウ Nghĩa (Anh)cosmetics; adorn (one's person) Số nét12 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 粧 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 粧 3 từ 化粧けしょうtrang điểm, mỹ phẩm 化粧水けしょうすいnước hoa hồng, lotion dưỡng da 厚化粧あつげしょうtrang điểm đậm ← 粛 TÚC 糖 ĐƯỜNG →