TanroDictionary Sổ từ

厳正 げんせい

NGHIÊM CHÍNH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghiêm minh, công minhtính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. strict; rigid; exact; fair; impartialtính từ な · danh từ
  2. strict; rigorous; justtính từ い

Cách dùng

"Nghiêm minh, công minh": 「厳正な審査」 — thẩm định nghiêm minh; 「厳正に対処する」 — xử lý nghiêm. Văn bản thông báo, chính thức.

Ví dụ

  1. 厳正な審査の結果、受賞者が決まった。

    Sau quá trình thẩm định nghiêm minh, người đoạt giải đã được chọn.

  2. 不正には厳正に対処します。

    Chúng tôi sẽ xử lý nghiêm các hành vi gian lận.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép