Nghĩa tiếng Việt
- nghiêm minh, công minhtính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- strict; rigid; exact; fair; impartialtính từ な · danh từ
- strict; rigorous; justtính từ い
Cách dùng
"Nghiêm minh, công minh": 「厳正な審査」 — thẩm định nghiêm minh; 「厳正に対処する」 — xử lý nghiêm. Văn bản thông báo, chính thức.
Ví dụ
-
厳正な審査の結果、受賞者が決まった。
Sau quá trình thẩm định nghiêm minh, người đoạt giải đã được chọn.
-
不正には厳正に対処します。
Chúng tôi sẽ xử lý nghiêm các hành vi gian lận.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép