Nghĩa tiếng Việt
- gương phản xạdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- reflectordanh từ
Cách dùng
"Gương phản xạ" (trong kính thiên văn, đèn pha, gương cầu lồi đường): 「反射鏡を使った望遠鏡」.
Ví dụ
-
この望遠鏡は反射鏡で光を集める。
Kính thiên văn này thu ánh sáng bằng gương phản xạ.
-
カーブに反射鏡が設置されている。
Ở khúc cua có lắp gương phản chiếu.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép