TanroDictionary Sổ từ
射

Chữ Hán 射 XẠ, DẠ, DỊCH

Âm On
シャ
Âm Kun
い.る、さ.す、う.つ
Nghĩa (Anh)
shoot; shine into; onto; archery
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 射 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 射 31 từ