TanroDictionary Sổ từ

反旗 はんき

PHẢN KÌ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cờ khởi nghĩa, ngọn cờ phản loạndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. standard of revolt; banner of rebelliondanh từ
  2. banner of revolt; flag of rebelliondanh từ

Cách dùng

"Cờ phản loạn": hầu như chỉ dùng 「反旗を翻す」 — dấy cờ chống đối, quay lưng chống lại (cấp trên, tổ chức).

Ví dụ

  1. 部下たちが社長に反旗を翻した。

    Các cấp dưới đã quay lưng chống lại giám đốc.

  2. 地方の武将が幕府に反旗を翻した。

    Viên tướng địa phương dấy cờ chống Mạc phủ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép