Nghĩa tiếng Việt
- cờ khởi nghĩa, ngọn cờ phản loạndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- standard of revolt; banner of rebelliondanh từ
- banner of revolt; flag of rebelliondanh từ
Cách dùng
"Cờ phản loạn": hầu như chỉ dùng 「反旗を翻す」 — dấy cờ chống đối, quay lưng chống lại (cấp trên, tổ chức).
Ví dụ
-
部下たちが社長に反旗を翻した。
Các cấp dưới đã quay lưng chống lại giám đốc.
-
地方の武将が幕府に反旗を翻した。
Viên tướng địa phương dấy cờ chống Mạc phủ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép