TanroDictionary Sổ từ
旗

Chữ Hán 旗 KỲ

Âm On
キ
Âm Kun
はた
Nghĩa (Anh)
flag; banner; standard
Số nét
14
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 旗 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 旗 15 từ