収得
しゅうとくするNghĩa tiếng Anh
- động từ take possession of
Chữ Hán trong từ
収
THÂU, THU, THUA
On: シュウ
Kun: おさ.める、おさ.まる
income; obtain; reap; pay; supply; store
4 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
得
ĐẮC
On: トク
Kun: え.る、う.る
gain; get; find; earn; acquire; can; may; able to; profit; advantage; benefit
11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗