口
くNghĩa tiếng Việt
- danh từ miệng, lời nói
- hậu tố · trợ số từ lượng từ đếm người hoặc dụng cụ
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ mouth; speech
- hậu tố · trợ số từ counter for people or implements
- danh từ the mouth
- danh từ (by extension) one's speech, one's words
- danh từ the mouthpiece of a flute
- trợ số từ used to count people
- trợ số từ used to count per-person portions
- trợ số từ used to count open-mouthed containers
Cách dùng
Đếm số suất, phần (くち): 「一口」 — một miếng/một suất (góp vốn, quyên góp); 「一口千円」 — mỗi suất 1000 yên; 「口数」. Đọc こう: đếm người (「人口」).
Ví dụ
- 寄付は一口千円からです。Quyên góp từ 1000 yên một suất.
- 三口申し込んだ。Tôi đăng ký ba suất.
Chữ Hán trong từ
口