TanroDictionary Sổ từ
Minh hoạ từ 口 – miệng, mồm; lỗ, khe hở; miệng (chai), vòi, đầu ống

口 くち

KHẨU

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. miệng, mồmdanh từ
  2. lỗ, khe hởdanh từ
  3. miệng (chai), vòi, đầu ốngdanh từ
  4. cửa, lối vào, lối radanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. mouthdanh từ
  2. opening; hole; gap; orificedanh từ
  3. mouth (of a bottle); spout; nozzle; mouthpiecedanh từ
  4. gate; door; entrance; exitdanh từ
  5. speaking; speech; talk (i.e. gossip)danh từ
  6. taste; palatedanh từ
  7. mouth (to feed)danh từ
  8. opening (i.e. vacancy); available positiondanh từ

Cách dùng

"Miệng": 「口を開ける」 — há miệng; 「口に合う」 — hợp khẩu vị; 「口が悪い」 — ăn nói khó nghe; 「口が堅い」 — kín miệng. Nghĩa mở rộng: cửa, lối (「入り口」「出口」), miệng chai, chỗ làm (「働き口」). Rất nhiều thành ngữ.

Ví dụ

  1. お口に合うかどうか分かりませんが、どうぞ。

    Không biết có hợp khẩu vị anh không, xin mời dùng.

  2. 彼は口が堅いから安心して話せる。

    Anh ấy kín miệng nên có thể yên tâm nói chuyện.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「口」

口

く

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ miệng, lời nói
  2. hậu tố · trợ số từ lượng từ đếm người hoặc dụng cụ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ mouth; speech
  2. hậu tố · trợ số từ counter for people or implements
  3. danh từ the mouth
  4. danh từ (by extension) one's speech, one's words
  5. danh từ the mouthpiece of a flute
  6. trợ số từ used to count people
  7. trợ số từ used to count per-person portions
  8. trợ số từ used to count open-mouthed containers

Cách dùng

Đếm số suất, phần (くち): 「一口」 — một miếng/một suất (góp vốn, quyên góp); 「一口千円」 — mỗi suất 1000 yên; 「口数」. Đọc こう: đếm người (「人口」).

Từ gần nghĩa: 件口数

Ví dụ

  • 寄付は一口千円からです。Quyên góp từ 1000 yên một suất.
  • 三口申し込んだ。Tôi đăng ký ba suất.

Chữ Hán trong từ

口
KHẨU On: コウ、ク Kun: くち mouth 3 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

口

こう

Nghĩa tiếng Anh

  1. trợ số từ used to count people
  2. trợ số từ used to count bladed weapons or tools

Chữ Hán trong từ

口
KHẨU On: コウ、ク Kun: くち mouth 3 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗