古
ふるNghĩa tiếng Việt
- danh từ đồ cũ
- tiền tố cũ, trước đây
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ used item; secondhand item
- tiền tố old; used; previous
- danh từ used item, secondhand item, hand-me-down
- tiền tố paleo-, old, used, previous
Cách dùng
Tiền tố "cũ, đã qua sử dụng" (ふる): 「古本」 — sách cũ; 「古着」 — quần áo cũ; 「古新聞」 — báo cũ. Đối lập 新(しん).
Từ trái nghĩa: 新
Ví dụ
- 古着屋でジャケットを買った。Tôi mua áo khoác ở tiệm đồ cũ.
- 古新聞をまとめて出した。Tôi gom báo cũ lại đem bỏ.
Chữ Hán trong từ
古