Nghĩa tiếng Việt
- kiểu cổ, nghi thức cổdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- old style; ancient ritesdanh từ
- old style, ancient styledanh từ
Cách dùng
"Nghi thức cổ, kiểu xưa": 「古式ゆかしい」 — mang phong vị cổ xưa; 「古式に則って」 — theo đúng nghi thức cổ. Dùng cho lễ hội, nghi lễ.
Ví dụ
-
神社で古式ゆかしい儀式が行われた。
Một nghi lễ đậm phong vị cổ xưa được tổ chức ở đền.
-
古式に則って弓を射る。
Bắn cung theo đúng nghi thức cổ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép