TanroDictionary Sổ từ

古式 こしき

CỔ THỨC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. kiểu cổ, nghi thức cổdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. old style; ancient ritesdanh từ
  2. old style, ancient styledanh từ

Cách dùng

"Nghi thức cổ, kiểu xưa": 「古式ゆかしい」 — mang phong vị cổ xưa; 「古式に則って」 — theo đúng nghi thức cổ. Dùng cho lễ hội, nghi lễ.

Ví dụ

  1. 神社で古式ゆかしい儀式が行われた。

    Một nghi lễ đậm phong vị cổ xưa được tổ chức ở đền.

  2. 古式に則って弓を射る。

    Bắn cung theo đúng nghi thức cổ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép