式
Chữ Hán 式 THỨC
- Âm On
- シキ
- Nghĩa (Anh)
- style; ceremony; rite; function; method; system; form; expression
- Số nét
- 6
- JLPT
- N3 – N2 (cấp cũ 2)
- Lớp học ở Nhật
- Lớp 3
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 式 40 từ
- 式しきcách thức, kiểu, phương pháp, hệ thống
- 儀式ぎしきnghi lễ, nghi thức, lễ
- 公式こうしきchính thức
- 和式わしきkiểu Nhật
- 形式けいしきhình thức
- 旧式きゅうしきkiểu cũ, lỗi thời
- 株式かぶしきcổ phần, cổ phiếu
- 様式ようしきkiểu dáng, hình thức, mẫu
- 正式せいしきchính thức, đúng thể thức
- 洋式ようしきkiểu Tây
- 葬式そうしきđám tang
- 形式的けいしきてきmang tính hình thức
- 方程式ほうていしきphương trình, công thức
- 一式いっしきtrọn bộ, bộ đồ nghề, bộ đầy đủ
- 図式ずしきbiểu đồ, sơ đồ
- 型式かたしきmẫu, kiểu
- 式典しきてんnghi lễ, buổi lễ
- 式場しきじょうhội trường tổ chức nghi lễ
- 式部しきぶquan phụ trách nghi lễ cung đình
- 挙式きょしきcử hành nghi lễ, tổ chức lễ cưới
- 方式ほうしきphương thức, cách thức, hệ thống
- 書式しょしきmẫu văn bản, định dạng
- 略式りゃくしきgiản lược, không chính thức
- 硬式こうしきbóng cứng
- 軟式なんしきkiểu bóng mềm
- 公式戦こうしきせんtrận đấu chính thức
- 卒業式そつぎょうしきlễ tốt nghiệp
- 授賞式じゅしょうしきlễ trao giải
- 日本式にほんしきkiểu Nhật
- 結婚式けっこんしきlễ cưới
- 非公式ひこうしきkhông chính thức
- 株式会社かぶしきがいしゃcông ty cổ phần
- 株式市場かぶしきしじょうthị trường chứng khoán
- 正式名称せいしきめいしょうtên chính thức
- 公式サイトこうしきサイトtrang web chính thức
- 光学式文字認識こうがくしきもじにんしきnhận dạng kí tự quang học, OCR
- 古式こしきkiểu cổ, nghi thức cổ
- 定式ていしきcông thức, thể thức quy định
- 式辞しきじbài phát biểu nghi lễ
- 数式すうしきcông thức toán học, biểu thức