台
うてなNghĩa tiếng Việt
- danh từ lầu, tháp
- danh từ bệ, đế
- danh từ đài hoa
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ tower
- danh từ stand; pedestal
- danh từ calyx
- danh từ a four-cornered earthen terrace from which one might view their surroundings
- danh từ lofty palace
Cách dùng
"Bệ, đế; lầu đài" (うてな, văn cổ): 「蓮の台」 — đài sen (cõi Phật). Hiện đại dùng 台 (だい).
Từ gần nghĩa: 台座
Ví dụ
- 仏様は蓮の台に座っている。Đức Phật ngồi trên đài sen.
- 死後は蓮の台に生まれたい。Mong sau khi chết được sinh lên đài sen.
Chữ Hán trong từ
台
THAI, ĐÀI, DI
On: ダイ、タイ
Kun: うてな、われ、つかさ
pedestal; a stand; counter for machines and vehicles
5 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗