史
ふひとNghĩa tiếng Việt
- danh từ (cổ) sử quan
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ court historian
Chữ Hán trong từ
史
SỬ
"Lịch sử" (thường dùng làm hậu tố): 「日本史」 — lịch sử Nhật Bản; 「世界史」 — lịch sử thế giới; 「史上初」 — lần đầu tiên trong lịch sử. Đứng một mình ít dùng; nói chung dùng 歴史.
高校で日本史を勉強した。
Tôi đã học lịch sử Nhật ở cấp ba.
これは史上最大の発見だ。
Đây là phát hiện lớn nhất trong lịch sử.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép