TanroDictionary Sổ từ

史 し

SỬ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lịch sửhậu tố · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. historyhậu tố · danh từ

Cách dùng

"Lịch sử" (thường dùng làm hậu tố): 「日本史」 — lịch sử Nhật Bản; 「世界史」 — lịch sử thế giới; 「史上初」 — lần đầu tiên trong lịch sử. Đứng một mình ít dùng; nói chung dùng 歴史.

Ví dụ

  1. 高校で日本史を勉強した。

    Tôi đã học lịch sử Nhật ở cấp ba.

  2. これは史上最大の発見だ。

    Đây là phát hiện lớn nhất trong lịch sử.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「史」

史

ふひと

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ (cổ) sử quan

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ court historian

Chữ Hán trong từ

史
SỬ On: シ Kun: – history; chronicle 5 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

史

ひろし

Nghĩa tiếng Anh

  1. chữ Hán record, recording
  2. chữ Hán history
  3. tên riêng a male given name

Chữ Hán trong từ

史
SỬ On: シ Kun: – history; chronicle 5 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗