TanroDictionary Sổ từ

各 かく

CÁC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. mỗi, từng, cáctiền tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. each; every; alltiền tố
  2. eitherchữ Hán

Cách dùng

"Mỗi, từng, các": tiền tố đứng trước danh từ Hán: 「各国」 — các nước; 「各自」 — mỗi người; 「各部屋」 — mỗi phòng. Văn viết, trang trọng; khẩu ngữ dùng それぞれ.

Ví dụ

  1. 各国の代表が会議に参加した。

    Đại diện các nước đã tham dự hội nghị.

  2. 各自で昼ご飯を持ってきてください。

    Mỗi người tự mang cơm trưa nhé.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép