TanroDictionary Sổ từ

毎 まい

MỖI

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. mỗi, hằng (vd: mỗi cuối tuần)tiền tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. every (usu. with events, e.g. every weekend); eachtiền tố
  2. each, every, pertiền tố

Cách dùng

"Mỗi, hằng" gắn trước danh từ chỉ thời gian/sự kiện: 「毎週末」 — mỗi cuối tuần; 「毎年度」 — mỗi năm tài chính; 「毎試合」 — mỗi trận. Văn viết, tin tức hay dùng; hội thoại thường dùng 〜ごとに.

Ví dụ

  1. 毎週末、図書館で勉強している。

    Mỗi cuối tuần tôi đều học ở thư viện.

  2. 彼は毎試合ゴールを決めている。

    Trận nào anh ấy cũng ghi bàn.

  3. 毎金曜日

    every Friday

  4. 1 V/m(1ボルト毎メートル)

    1 V/m (one volt per meter)

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「毎」

毎

ごと

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ · hậu tố · trạng từ mỗi, cứ mỗi

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ · hậu tố · trạng từ each; every

Cách dùng

"Mỗi, hằng" (tiền tố): 「毎日」 — mỗi ngày; 「毎朝」 — mỗi sáng; 「毎週」 — mỗi tuần; 「毎回」 — mỗi lần. Không đứng một mình. Phân biệt với 〜ごとに (cứ mỗi… lại).

Từ gần nghĩa: 各〜ごと

Ví dụ

  • 毎朝コーヒーを飲みます。Sáng nào tôi cũng uống cà phê.
  • 毎回同じミスをしてしまう。Lần nào tôi cũng mắc cùng một lỗi.

Chữ Hán trong từ

毎
MỖI On: マイ Kun: ごと、-ごと.に every 6 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗