every (usu. with events, e.g. every weekend); eachtiền tố
each, every, pertiền tố
Cách dùng
"Mỗi, hằng" gắn trước danh từ chỉ thời gian/sự kiện: 「毎週末」 — mỗi cuối tuần; 「毎年度」 — mỗi năm tài chính; 「毎試合」 — mỗi trận. Văn viết, tin tức hay dùng; hội thoại thường dùng 〜ごとに.