TanroDictionary Sổ từ

同 どう

ĐỒNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cùng, như trên, nói trêntiền tố
  2. cũng vậy, tương tựunclassified

Nghĩa tiếng Anh

  1. the same; the saidtiền tố
  2. likewiseunclassified
  3. sametiền tố

Cách dùng

Tiền tố/từ văn viết "cùng, như trên, nói trên": 「同社」 — công ty nói trên; 「同年」 — cùng năm đó; 「同上」 — như trên. Dùng trong báo chí, văn bản để tránh lặp; hội thoại dùng 同じ.

Ví dụ

  1. A社は昨年設立され、同社の社員は百名だ。

    Công ty A được thành lập năm ngoái, công ty này có 100 nhân viên.

  2. 住所は同上です。

    Địa chỉ như trên.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép