TanroDictionary Sổ từ

異 い

DỊ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự khác biệt (ý kiến)danh từ · tính từ な
  2. lạ, kỳ dịtính từ な
  3. kháctiền tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. difference (of opinion)danh từ · tính từ な
  2. strange; odd; unusualtính từ な
  3. differenttiền tố
  4. different, other, hetero-chữ Hán
  5. uncommon, specialchữ Hán
  6. curious, oddchữ Hán
  7. differencedanh từ
  8. change or disease, one of the four states or avasthādanh từ

Cách dùng

(い) "Sự khác biệt, ý kiến trái": thành ngữ 「異を唱える」 — lên tiếng phản đối; "lạ": 「異な事」. Tiền tố 異〜 (異文化, 異常).

Ví dụ

  1. 彼だけがその決定に異を唱えた。

    Chỉ có anh ấy lên tiếng phản đối quyết định đó.

  2. 縁は異なもの味なもの。

    Duyên số thật kỳ lạ và thú vị.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「異」

異

こと

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ · tính từ な · tiền tố (cổ) sự khác nhau, cái khác
  2. tính từ な khác thường, phi thường

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ · tính từ な · tiền tố difference (from one another); different thing; other
  2. tính từ な unusual; extraordinary
  3. danh từ difference; (prefixed to nouns) different; other

Cách dùng

"Khác" (い): 「異を唱える」 — nêu ý kiến phản đối; 「異な事」 — chuyện lạ. Tiền tố: 「異文化」 — văn hóa khác; 「異常」.

Từ gần nghĩa: 違い異論

Từ trái nghĩa: 同

Ví dụ

  • 彼だけが計画に異を唱えた。Chỉ có anh ấy phản đối kế hoạch.
  • 異文化交流に参加した。Tôi tham gia giao lưu văn hóa.

Chữ Hán trong từ

異
DỊ On: イ Kun: こと、こと.なる、け uncommon; different; queerness; strangeness; wonderful; curious; unusual 11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗