Nghĩa tiếng Việt
- sự ngang bằng, tương đương, cùng cấptính từ な · trợ từ · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- equality; equal; same rights; same rank; equivalencetính từ な · trợ từ · danh từ
- equal, equivalenttính từ い
Cách dùng
"Ngang bằng, tương đương": 「同等の能力」 — năng lực tương đương; 「〜と同等に扱う」 — đối xử ngang bằng với ~; 「同等以上」 — tương đương trở lên.
Ví dụ
-
大卒またはそれと同等の学力が必要だ。
Cần tốt nghiệp đại học hoặc có học lực tương đương.
-
男女を同等に扱うべきだ。
Nên đối xử nam nữ ngang bằng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép