TanroDictionary Sổ từ

対等 たいとう

ĐỐI ĐẲNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự bình đẳng, ngang hàngdanh từ · trợ từ · tính từ な

Nghĩa tiếng Anh

  1. equality (esp. of status); equal footing; equal termsdanh từ · trợ từ · tính từ な
  2. equaltính từ い
  3. equalitydanh từ

Cách dùng

"Bình đẳng, ngang hàng": 「対等な関係」 — quan hệ ngang hàng; 「対等に話す」 — nói chuyện bình đẳng; 「対等の立場」 — vị thế ngang nhau. Nhấn mạnh vị trí ngang nhau giữa hai bên; 平等 là bình đẳng chung.

Ví dụ

  1. 夫婦は対等な関係であるべきだ。

    Vợ chồng nên có quan hệ bình đẳng.

  2. 彼は子どもとも対等に話す。

    Anh ấy nói chuyện ngang hàng ngay cả với trẻ con.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép