Nghĩa tiếng Việt
- đồng âmdanh từ · trợ từ
- đồng thanh, cùng cao độdanh từ · trợ từ
- đồng thanh, cùng nóidanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- homophony; same pronunciation; same sounddanh từ · trợ từ
- unison; same pitchdanh từ · trợ từ
- (in) one voice; (speaking in) unisondanh từ · trợ từ
- a homophone (same or identical pronunciation)danh từ
- unison (a same or identical pitch in a song or the act of playing such)danh từ
- unison (the act of multiple people uttering the same words)danh từ
- a type of chorus in a Noh playdanh từ
- the same reading or pronunciation of a characterdanh từ
Cách dùng
"Đồng âm, cùng âm": 「同音異義語」 — từ đồng âm khác nghĩa (rất nhiều trong tiếng Nhật, VD 橋/箸/端 đều はし). Âm nhạc: cùng cao độ; 「異口同音」 — muôn miệng một lời.
Ví dụ
-
日本語には同音異義語が多い。
Tiếng Nhật có nhiều từ đồng âm khác nghĩa.
-
みんなが異口同音に反対した。
Mọi người đồng thanh phản đối.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép