TanroDictionary Sổ từ

同音 どうおん

ĐỒNG ÂM

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đồng âmdanh từ · trợ từ
  2. đồng thanh, cùng cao độdanh từ · trợ từ
  3. đồng thanh, cùng nóidanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. homophony; same pronunciation; same sounddanh từ · trợ từ
  2. unison; same pitchdanh từ · trợ từ
  3. (in) one voice; (speaking in) unisondanh từ · trợ từ
  4. a homophone (same or identical pronunciation)danh từ
  5. unison (a same or identical pitch in a song or the act of playing such)danh từ
  6. unison (the act of multiple people uttering the same words)danh từ
  7. a type of chorus in a Noh playdanh từ
  8. the same reading or pronunciation of a characterdanh từ

Cách dùng

"Đồng âm, cùng âm": 「同音異義語」 — từ đồng âm khác nghĩa (rất nhiều trong tiếng Nhật, VD 橋/箸/端 đều はし). Âm nhạc: cùng cao độ; 「異口同音」 — muôn miệng một lời.

Ví dụ

  1. 日本語には同音異義語が多い。

    Tiếng Nhật có nhiều từ đồng âm khác nghĩa.

  2. みんなが異口同音に反対した。

    Mọi người đồng thanh phản đối.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép