TanroDictionary Sổ từ
音

Chữ Hán 音 ÂM

Âm On
オン、イン、-ノン
Âm Kun
おと、ね
Nghĩa (Anh)
sound; noise
Số nét
9
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 1

Tra các từ có chữ 音 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 音 40 từ