命
めいNghĩa tiếng Việt
- danh từ mệnh lệnh, sắc lệnh
- danh từ sinh mệnh
- danh từ số mệnh
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ order; command; decree
- danh từ life
- danh từ destiny; fate
- danh từ life, lifespan
Cách dùng
(めい) "Mệnh lệnh": văn trang trọng — 「命を受ける」 — nhận lệnh, 「命に背く」 — trái lệnh; "số mệnh": 「運命」, 「天命」.
Ví dụ
- 彼は社長の命を受けて海外へ渡った。Anh ấy nhận lệnh giám đốc sang nước ngoài.
- 王の命に背くことはできなかった。Không thể làm trái lệnh vua.
Chữ Hán trong từ
命
MỆNH
On: メイ、ミョウ
Kun: いのち
fate; command; decree; destiny; life; appoint
8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗